Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/懲罰懲罰🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうばつNghĩa—Hán tự trong từ này懲罰Câu ví dụシンガポールでは罪人を懲罰する方法としてむち打ちがある。In Singapore, one way to punish a criminal is to whip him or her.Từ liên quan勧善懲悪刑罰厳罰処罰賞罰懲りる懲戒懲役