Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/懲役懲役🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうえきNghĩa—Hán tự trong từ này懲役Câu ví dụ彼は懲役十年で、女房には三年の刑が下った。He was given ten years and his wife three.Từ liên quan悪役監査役区役所現役三役市役所主役取締役会