Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/体罰体罰🔊☆ Lưu vào danh sáchたいばつNghĩa—Hán tự trong từ này体罰Câu ví dụ世論の趨勢は体罰反対の方向である。The trend of public opinion is against corporal punishment.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体