Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/発射発射N2🔊☆ Lưu vào danh sáchはっしゃNghĩa—Hán tự trong từ này発射Câu ví dụ大砲が偶然発射してしまった。The cannon went off by accident.Từ liên quan撃つ射す射る射撃射殺射止める射精射程