Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/発散発散🔊☆ Lưu vào danh sáchはっさんNghĩa—Hán tự trong từ này発散Câu ví dụそのバラはよい香りを発散した。The roses gave off a nice smell.Từ liên quan解散拡散閑散散らかす散らかる散らし散らす散らばる