Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/発作発作N1🔊☆ Lưu vào danh sáchほっさNghĩa—Hán tự trong từ này発作Câu ví dụ狭心症の発作が起きました。I had an angina attack.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作