Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/発酵発酵🔊☆ Lưu vào danh sáchはっこうNghĩa—Hán tự trong từ này発酵Câu ví dụイーストはビールを発酵させる。Yeast makes beer ferment.Từ liên quan発条一発開発開発途上国活発間一髪揮発偶発