Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/間一髪間一髪🔊☆ Lưu vào danh sáchかんいっぱつNghĩa—Hán tự trong từ này間一髪Câu ví dụそのスピードを出した車は道路に飛び出した子供を、間一髪で、避けることができた。The speeding car missed the child, who ran out into the road, by only a hairsbreadth.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員