Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/鉢鉢N2🔊☆ Lưu vào danh sáchはちNghĩa—Hán tự trong từ này鉢Câu ví dụはちには砂糖が全然ない。There is no sugar in the bowl.Từ liên quan火鉢植木鉢鉢植え鉢巻