Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/麦茶麦茶🔊☆ Lưu vào danh sáchむぎちゃNghĩa—Hán tự trong từ này麦茶Câu ví dụ競争の後に、ジェーンは麦茶を2杯のみました。Having run the race, Jane had two glasses of barley tea.Từ liên quanお茶喫茶喫茶店紅茶茶茶の間茶の湯茶屋