Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/薄着薄着🔊☆ Lưu vào danh sáchうすぎNghĩa—Hán tự trong từ này薄着Câu ví dụそんな薄着ではかぜをひきますよ。You'll catch cold in such thin clothing.Từ liên quan一着横着下着古着厚着試着終着駅寝巻き