Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/白熱白熱🔊☆ Lưu vào danh sáchはくねつNghĩa—Hán tự trong từ này白熱Câu ví dụそれは白熱した試合だった。誰もが興奮していた。That was an exciting game. Everybody was excited.Từ liên quan亜熱帯加熱過熱解熱光熱費高熱情熱耐熱