Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/博覧会博覧会🔊☆ Lưu vào danh sáchはくらんかいNghĩa—Hán tự trong từ này博覧会Câu ví dụ委員長は博覧会の会場を見つけた。The committee picked the site for the exhibition.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う