Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/媒体媒体🔊☆ Lưu vào danh sáchばいたいNghĩa—Hán tự trong từ này媒体Câu ví dụ空気は音の媒体だ。The air is a medium for sound.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体