Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/配布配布N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはいふNghĩa—Hán tự trong từ này配布Câu ví dụ先生はチラシを配布した。The teacher distributed the leaflets.Ngữ pháp liên quanV plain / noun + に先立って / に先立ちTừ liên quan布哇絹布公布座布団財布雑巾散布若布