Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/馬力馬力🔊☆ Lưu vào danh sáchばりきNghĩa—Hán tự trong từ này馬力Câu ví dụ私の車は馬力が足らない。My car is deficient in horsepower.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力