Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/馬術馬術🔊☆ Lưu vào danh sáchばじゅつNghĩa—Hán tự trong từ này馬術Câu ví dụ馬術競技は男女混合で行われる唯一のオリンピック競技です。Equestrian is the only mixed-gender Olympic event.Từ liên quan科学技術科学技術庁学術奇術技術技術者技術的技術力