Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/馬馬N3🔊☆ Lưu vào danh sáchうまNghĩa—Hán tự trong từ này馬Câu ví dụ馬に乗ることができますか?Can you ride a horse?Từ liên quan玖馬馬穴巴奈馬馬尼剌馬克馬来西亜ローマ字騎馬