Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/派閥派閥🔊☆ Lưu vào danh sáchはばつNghĩa—Hán tự trong từ này派閥Câu ví dụ2つの派閥が手をむすんだ。The two factions gang up with each other.Từ liên quanシーア派一派右派硬派左派宗派他派党派