Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/覇気覇気🔊☆ Lưu vào danh sáchはきNghĩa—Hán tự trong từ này覇気Câu ví dụホントにどうしたんですか?いつもの覇気がないですよ。Really - what's up? Where's your go-for-it attitude?Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気