Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/能力能力N3🔊☆ Lưu vào danh sáchのうりょくNghĩa—Hán tự trong từ này能力Câu ví dụ彼はすぐれた能力をもっていた。His talent was of a high order.Ngữ pháp liên quanNoun + に応じてTừ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力