Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/能率能率N2🔊☆ Lưu vào danh sáchのうりつNghĩa—Hán tự trong từ này能率Câu ví dụそうすれば能率が上がりますよ。That makes for efficiency.Từ liên quan一律確率軽率効率効率的死亡率視聴率伸び率