Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/納得納得N3🔊☆ Lưu vào danh sáchなっとくNghĩa—Hán tự trong từ này納得Câu ví dụ「そっか」ウィリーはようやく納得した。"Well, OK," Willie finally agreed.Ngữ pháp liên quanPlain form + とみえるTừ liên quan得撒獲得既得権取り柄取得拾得所得所得税