Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/年代年代N3🔊☆ Lưu vào danh sáchねんだいNghĩa—Hán tự trong từ này年代Câu ví dụ1990年代は湾岸戦争で始まった。The 1990s began with the Gulf War.Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代