Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/熱量熱量N1🔊☆ Lưu vào danh sáchねつりょうNghĩa—Hán tự trong từ này熱量Từ liên quan亜熱帯加熱過熱解熱光熱費高熱情熱耐熱