Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/熱湯熱湯N1🔊☆ Lưu vào danh sáchねっとうNghĩa—Hán tự trong từ này熱湯Câu ví dụポットに熱湯をいっぱい入れてください。Please fill the teapot with boiling water.Từ liên quan亜熱帯銭湯茶の湯湯湯気湯治湯沸かし器湯のみ