Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/湯気湯気N2🔊☆ Lưu vào danh sáchゆげNghĩa—Hán tự trong từ này湯気Câu ví dụ薬缶から湯気が立っている。The kettle is steaming.Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気