Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/熱心熱心N4🔊☆ Lưu vào danh sáchねっしんNghĩa—Hán tự trong từ này熱心Câu ví dụこの本は彼の熱心な研究の成果である。This book is a result of his enthusiastic research.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心