Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/熱する熱するN2🔊☆ Lưu vào danh sáchねっするNghĩa—Hán tự trong từ này熱Câu ví dụ水は熱せられると蒸気になる。Water changes into vapor when it is heated.Từ liên quan亜熱帯加熱過熱解熱光熱費高熱情熱耐熱