Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/熱い熱いN5🔊☆ Lưu vào danh sáchあついNghĩa—Hán tự trong từ này熱Câu ví dụスープは熱いうちに召し上がって下さい。Eat your soup while it is hot.Từ liên quan亜熱帯加熱過熱解熱光熱費高熱情熱耐熱