Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/認可認可🔊☆ Lưu vào danh sáchにんかNghĩa—Hán tự trong từ này認可Câu ví dụこの計画はまだ委員会から認可されていない。This plan has not yet been cleared by the committee.Từ liên quanす可き可き可可愛がる可愛らしい可決可笑しい可燃性