Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/日本式日本式🔊☆ Lưu vào danh sáchにほんしきNghĩa—Hán tự trong từ này日本式Câu ví dụその庭園は日本式に設定されている。The garden is laid out in the Japanese style.Từ liên quan一式株式株式会社儀式旧式挙式形式形式的