Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/日傘日傘🔊☆ Lưu vào danh sáchひがさNghĩa—Hán tự trong từ này日傘Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日傘傘下