Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/傘傘N5🔊☆ Lưu vào danh sáchかさNghĩa—Hán tự trong từ này傘Câu ví dụタクシーに傘を忘れてしまった。I left my umbrella in the cab.Từ liên quan傘下日傘