Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/日記日記N4🔊☆ Lưu vào danh sáchにっきNghĩa—Hán tự trong từ này日記Câu ví dụ彼女はそのことを日記に書いた。She wrote about it in her diary.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日