Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/肉体肉体N1🔊☆ Lưu vào danh sáchにくたいNghĩa—Hán tự trong từ này肉体Câu ví dụ肉体は滅んでいく。The flesh is mortal.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体