Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/肉屋肉屋🔊☆ Lưu vào danh sáchにくやNghĩa—Hán tự trong từ này肉屋Câu ví dụ彼女はそれを肉屋で買った。She bought it at the butcher's.Từ liên quanパン屋屋外屋根屋上屋台屋内家屋花屋