Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/二十世紀二十世紀🔊☆ Lưu vào danh sáchにじっせいきNghĩa—Hán tự trong từ này二十世紀Câu ví dụ20世紀の間に、こうしたことすべてが変わった。In the course of the twentieth century all this changed.Từ liên quanお世辞お世話になる救世軍救世主近世後世出世世の中