Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/馴れ馴れしい馴れ馴れしいN1🔊☆ Lưu vào danh sáchなれなれしいNghĩa—Hán tự trong từ này馴馴Câu ví dụ彼は私の妻になれなれしすぎだ。He is getting far too familiar with my wife.Từ liên quan慣らす慣れ慣れる馴鹿馴染む不慣れ幼なじみ顔なじみ