Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/慣らす慣らすN1🔊☆ Lưu vào danh sáchならすNghĩa—Hán tự trong từ này慣Câu ví dụ彼はピューマを慣らすのに大いに骨を折った。He took great pains in taming a puma.このライオンはよく飼い馴らされている。This lion is very tame.Từ liên quan慣れ慣れる慣行慣習慣用句慣例習慣馴れ馴れしい