Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/独特独特N3🔊☆ Lưu vào danh sáchどくとくNghĩa—Hán tự trong từ này独特Câu ví dụナチズムはドイツ独特のものでしたか。Was Nazism peculiar to Germany?Ngữ pháp liên quanPlain form + ものがあるTừ liên quan加特力雪特尼超特急特に特異特技特急特許