Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/特異特異🔊☆ Lưu vào danh sáchとくいNghĩa—Hán tự trong từ này特異Câu ví dụマイヤーとその同僚の研究は特異なものだった。The study by Meyer and his colleagues was unusual.Từ liên quan加特力雪特尼超特急特に特技特急特許特訓