Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/独断独断🔊☆ Lưu vào danh sáchどくだんNghĩa—Hán tự trong từ này独断Ngữ pháp liên quanNoun + を尻目にTừ liên quan断トツ横断横断歩道決断健康診断遮断縦断診断