Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/毒薬毒薬🔊☆ Lưu vào danh sáchどくやくNghĩa—Hán tự trong từ này毒薬Từ liên quan気の毒消毒中毒毒毒殺毒性毒舌有毒