Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/気の毒気の毒N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきのどくNghĩa—Hán tự trong từ này気毒Câu ví dụ私たちはその老夫婦を気の毒に思った。We were sorry for the old couple.Từ liên quan消毒中毒毒毒殺毒性毒舌毒薬有毒