Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/特別特別N4🔊☆ Lưu vào danh sáchとくべつNghĩa—Hán tự trong từ này特別Câu ví dụ特別価格の見積りです。We have quoted special prices.Từ liên quan格別鑑別区別決別個別告別差別識別