Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/特製特製🔊☆ Lưu vào danh sáchとくせいNghĩa—Hán tự trong từ này特製Câu ví dụ私の特製うさぎシチューです。It's my special recipe, rabbit stew.Từ liên quan加特力雪特尼超特急特に特異特技特急特許