Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/特質特質🔊☆ Lưu vào danh sáchとくしつNghĩa—Hán tự trong từ này特質Câu ví dụ笑いは人間だけの特質なのか。Is laughter a quality of man only?Từ liên quan加特力雪特尼超特急特に特異特技特急特許