Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/得点得点N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとくてんNghĩa—Hán tự trong từ này得点Câu ví dụハーフタイムでの得点はどうでしたか。What was the score at halftime?Từ liên quan得撒獲得既得権取り柄取得拾得所得所得税