Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/得策得策🔊☆ Lưu vào danh sáchとくさくNghĩa—Hán tự trong từ này得策Câu ví dụ彼が行くのが得策だ。It is advisable for him to go.Từ liên quan得撒獲得既得権取り柄取得拾得所得所得税